Dịch câu sau sang tiếng Việt: "爸爸妈妈很忙。" (lưu ý viết hoa đầu dòng và chấm cuối câu)
Sắp xếp câu:难/汉语/太/不。
不太汉语难。
汉语太难不。
汉语不太难。
难不太汉语。
Nhìn tranh và miêu tả:
她去银行取钱。
他去银行取钱。
他去邮局取钱。
她去邮局取钱。
Điền từ vào chỗ trống:" 明天你……吗?"
难
男
忙
白
Nhìn tranh và phán đoán đúng sai: “她学汉语。”
đúng
sai
Nhìn tranh và sắp xếp câu: 去/学习/妹妹/北京/汉语。
妹妹学习汉语去北京。
妹妹去北京学习汉语。
妹妹去汉语学习北京。
去北京妹妹学习汉语。
Điền vào đoạn hội thoại sau: "A: 你好吗?B:……。"
我很忙。
你好吗。
明天见
我很好。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "韩语不……难。“
夫
太
犬
天
Tìm từ có nghĩa khác loại với những từ còn lại
一
九
八
语
"Không lớn" dịch sang tiếng Trung có cách đọc pinyin là: "…………"
bú dà
bù dà
bú tà
bù tà