Những động từ nào dưới đây có thể kết hợp với “邮件”
发、查、写
查、电子、写
打、收、发
垃圾、发、查
Câu nào dưới đây sử dụng "Bổ ngữ thời lượng"
他回家了。
我写汉字写了半个小时。
他去图书馆看书。
我上午八点上班。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 这是我第一______来中国。
个
天
次
口
"Náo nhiệt, tưng bừng, sôi động" tiếng Trung là gì?
Câu nào dưới đây là "Câu vị ngữ Chủ vị"
我很好。
我工作很忙。
他学习汉语。
他回家了。
Câu nào miêu tả đúng bức tranh
这里的风景很漂亮。
他很努力学习。
他们工作很忙。
他身体特别好。
Những chữ sau có chung bộ Thủ gì "对、难、欢、友“
Bộ Khẩu
Bộ Xích
Bộ Hựu
Bộ Sước
Dịch câu sau sang tiếng Trung " Bất đáo Trường Thành phi hảo hán"
Các kỹ năng trong tiếng Trung được tạo bởi những động từ sau là gì : 听、说、读、写、译
Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Các bạn học chăm chỉ như vậy, đương nhiên là có tiến bộ rồi”